vẫn thạch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẫn thạch là từ cổ hoặc hiếm dùng để chỉ các khối đá hoặc kim loại từ ngoài không gian rơi xuống Trái Đất, tương đương với từ "thiên thạch" phổ biến hơn. Vẫn thạch thường được hiểu là những mảnh vỡ của các thiên thể như sao chổi, tiểu hành tinh hoặc sao băng, sau khi xuyên qua khí quyển và đáp xuống mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong sách cổ, họ gọi những tảng đá từ trên trời rơi xuống là vẫn thạch. (Trong sách cổ, người ta gọi những tảng đá từ trên trời rơi xuống là thiên thạch.)
- Các nhà khoa học đã thu thập mẫu vẫn thạch để nghiên cứu nguồn gốc vũ trụ. (Các nhà khoa học đã thu thập mẫu thiên thạch để nghiên cứu nguồn gốc vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẫn thạch" thường xuất hiện trong văn bản văn học cổ hoặc thuật ngữ khoa học lịch sử.
- Truyền thuyết kể rằng vẫn thạch mang theo điềm báo từ thần linh. (Truyền thuyết kể rằng thiên thạch mang theo điềm báo từ thần linh.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên thạch (danh từ): từ phổ biến hơn, chỉ các khối đá hoặc kim loại từ vũ trụ rơi xuống Trái Đất.
- Một thiên thạch lớn đã rơi xuống Siberia vào năm 1908. (Một thiên thạch lớn đã rơi xuống Siberia vào năm 1908.)
Sao băng (danh từ): vệt sáng trên bầu trời khi thiên thạch nhỏ đi vào khí quyển và cháy sáng.
- Em bé thích ngắm sao băng và ước nguyện. (Em bé thích ngắm sao băng và ước nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên thạch: từ đồng nghĩa chính xác, dùng phổ biến trong khoa học hiện đại.
- Sao sa (từ cổ): chỉ hiện tượng sao rơi, nhưng ít dùng để chỉ bản thân khối đá.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vẫn thạch", nhưng trong văn hóa dân gian, "vẫn thạch" thường gắn liền với các câu chuyện về điềm báo hoặc điều kỳ lạ từ trời.